bỏ bừa
Định nghĩa
- Động từ:
- Để, vứt, bỏ một cách lộn xộn, không có trật tự: Hành động đặt hoặc ném đồ vật xuống một cách cẩu thả, không gọn gàng, không đúng chỗ, khiến mọi thứ trở nên bừa bộn.
- Bỏ mặc, không quan tâm đến trật tự: Thể hiện thái độ không chú ý, không có ý thức sắp xếp, dọn dẹp sau khi sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Về đến nhà, cậu bé bỏ bừa cặp sách và giày dép dưới sàn rồi chạy đi chơi. (Khi về đến nhà, cậu bé vứt bừa cặp sách và giày dép dưới sàn rồi chạy đi chơi.)
- Đừng có bỏ bừa quần áo đã mặc lên ghế như thế! (Đừng có vứt bừa quần áo đã mặc lên ghế như thế!)
- Căn phòng trông thật hỗn độn vì ai đó đã bỏ bừa đủ thứ đồ đạc ở khắp nơi. (Căn phòng trông thật hỗn độn vì ai đó đã để bừa đủ thứ đồ đạc ở khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bỏ bừa bãi": Cách nói nhấn mạnh hơn về sự cẩu thả, lộn xộn.
- Anh ta có thói quen xấu là bỏ bừa bãi tất cả tài liệu trên bàn làm việc. (Anh ta có thói quen xấu là vứt bừa bãi tất cả tài liệu trên bàn làm việc.)
Diễn tả sự thiếu trách nhiệm với không gian chung: Hành động này thường bị phê phán vì thể hiện sự thiếu ý thức, gây phiền toái cho người khác.
- Việc bỏ bừa đồ đạc trong phòng khách khiến không gian chung trở nên chật chội và mất mỹ quan. (Việc vứt bừa đồ đạc trong phòng khách khiến không gian chung trở nên chật chội và mất mỹ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Vứt bừa: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành động ném, để đồ đạc một cách lộn xộn.
- Bày bừa: Nhấn mạnh đến việc làm cho không gian trở nên bừa bộn do đồ đạc được đặt lung tung.
- Vứt lung tung: Có nghĩa tương tự, chỉ sự không đúng chỗ, không có trật tự.
Từ đồng nghĩa
- Vứt bậy: Vứt một cách bừa bãi, thường có hàm ý tiêu cực mạnh hơn về sự thiếu văn minh.
- Để lung tung: Để đồ vật không đúng nơi quy định, không ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
- Sắp xếp: Bố trí, đặt để một cách có trật tự, ngăn nắp.
- Dọn dẹp: Thu dọn, làm cho gọn gàng, sạch sẽ.
- Ngăn nắp: Tính từ chỉ trạng thái có trật tự, gọn gàng.